Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
frame in


verb
enclose in or as if in a frame (Freq. 2)
- frame a picture
Syn:
frame, border
Derivationally related forms:
border (for: border), frame (for: frame), framing (for: frame)
Hypernyms:
enclose, close in, inclose, shut in
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.